Three Phase SE 12/15/20/25/30KHB-D3

SE 12/15/20/25/30KHB-D3

Đặc trưng

Màn biễu diễn quá xuất sắc

Hiệu suất tối đa 98,4% và hiệu suất pin 98,0%

Công suất đầu vào PV tối đa 150%, hỗ trợ công suất quá tải liên tục 110% và đầu ra không cân bằng 150%

Dòng sạc/xả pin tối đa 2*50A

Dòng MPPT lớn, tương thích với các tấm pin mặt trời công suất cao

Chức năng song song nâng cao

ĐỘ TIN CẬY CAO

Các thành phần chính từ các thương hiệu nổi tiếng quốc tế

Xếp hạng bảo vệ IP66, đảm bảo khả năng thích ứng với môi trường ngoài trời phức tạp

Nhiều biện pháp bảo vệ tích hợp, với AFCI, RSD tùy chọn

BẢO TRÌ THÔNG MINH

Hoa hồng nhanh chóng qua ứng dụng di động, giám sát, cấu hình và nâng cấp từ xa 24/7

Cơ chế quản lý năng lượng tiên tiến, tích hợp nhiều chế độ làm việc và cài đặt tùy chỉnh linh hoạt

Model SE 12K HB-D3 SE 15K HB-D3 SE 20K HB-D3 SE 25K HB-D3 SE 30K HB-D3
Efficiency
Max. Efficiency (PV to AC) 98.2% 98.4%
Eur. Efficiency (PV to AC) 97.9%
Max. Efficiency (BAT to AC) 98%
Input (PV)
Max. PV Configuration 200%
Max. PV Input Power 18,000W 22,500W 30,000W 37,500W 45,000W
Max. PV Voltage 1000V
Start-up Voltage 150V
MPPT Voltage Range 160V-950V
Max. Input Current 30A/30A 30A/30A/30A
Max. Short Circuit Current 40A/40A 40A/40A/40A
String per MPPT 4(2/2) 6(2/2/2)
Nos. of MPPT 2 3
Input /Output (BAT)
Battery Type Lithium-ion/Lead-acid
Nominal Battery Voltage 250V-800V 320V-800V 420V-800V 260V-800V 320V-800V
Battery Voltage Range 150V-800V
Max. Charge/Discharge Current 50A/50A 2*50A/2*50A
Max. Charge/Discharge Power 14,400W/ 13,600W 18,000W/ 17,000W 24,000W/ 22,680W 30,000W/ 28,350W 30,000/ 34,000W
Output (Grid)
Nominal AC Output Power 12,000W 15,000W 20,000W 25,000W 30,000W
Max. AC Apparent Power 13,200W 16,500W 22,000W 27,500W 33,000W
Max. AC Output Power (PF=1) 13,200W 16,500W 22,000W 27,500W 33,000W
Max. AC Output Current 3*20.1A 3*25.1A 3*33.4A 3*41.8A 3*50.1A
Max. Single Phase power 6,000W 7,500W 10,000W 11,000W 11,000W
Max. Input Power 30,000VA 45,000VA
Max. Input Current 3*50A 3*75A
Rated Grid Voltage Three Phase 380V/400V/415V, 3W+N+PE
Grid Voltage Range 277V-520V (Adjustable)
Rated Grid Frequency 50Hz/60Hz
AC Frequency Range 45Hz-55Hz/55Hz-65Hz (Adjustable)
Power Factor > 0.99 @rated power (Adjustable 0.8 LD – 0.8 LG)
THDI <3% (Rated Power)
Output (Back up)
Nominal Output Power 12,000W 15,000W 20,000W 25,000W 30,000W
Nominal Output Current 3*18.2A 3*22.7A 3*30.3A 3*37.9A 3*45.5A
Max. Single Phase Power 6,000W 7,500W 10,000W 11,000W 11,000W
Peak Power (5min) 14,400VA 18,000VA 24,000VA 30,000VA 36,000VA
Peak Power (10s) 18,000VA 22,500VA 30,000VA 37,500VA 45,000VA
Nominal Output Voltage Three Phase 380V/400V/415V, 3W+N+PE
Nominal Output Frequency 50Hz/60Hz
Transfer Time <10ms
THDV <3 (R Load),
Protection
Protection Category Class I
DC Switch Yes
Anti-islanding Protection Yes
AC Overcurrent Protection Yes
DC/AC Overvoltage Protection DC Type II, AC Type III
AC Short Circuit Protection Yes
DC Reverse Protection Yes
Surge Arrester DC Type II, AC Type II
Insulation Resistance Detection Yes
Leakage Current Protection Yes
AFCI Optional
RSD Optional
General
Max. Operation Altitude 4000m (>2000m derating)
Ingress Protection Degree IP66
Operating Temperature Range -25℃~60℃(>45℃ derating)
Relative Humidity 0~100%
Cooling Natural Cooling Smart Fan Cooling
Mounting Wall bracket
Dimensions (W*H*D) 660mm*570mm*230mm
Weight 45Kg 55Kg
PV Connection MC4/H4
HMI & COM
Display Bluetooth & APP + LED, LCD (optional)
Communication Interface RS485/CAN (for BMS), RS485, DRM/RS485 (for Meter), Optional: Wi-Fi/GPRS/LAN

2*DO, 2*DI

Certification
Safety IEC 62109-1&2,  IEC 62477-1
Grid VDE 4105, EN 50549-1, CEI 0-21, NRS 097-2-1, RD 1699/661/647/413, UNE 217002, AS 4777.2, C10/11, G98/G100, IEC 61727/62116
Warranty 5 Years