Three Phase SE 5/6/7.6/10/11.4KHB-UL

SE 5/6/7.6/10/11.4KHB-UL

Features

  • Tối đa hóa công suất đầu vào PV
    Cho phép quá khổ lên tới 200% với 3 MPPT
    Hỗ trợ mô-đun công suất cao với dòng điện đầu vào PV 30A
    Hỗ trợ đầu vào năng lượng mặt trời kết hợp AC
    Bộ ngắt mạch sự cố hồ quang tích hợp (AFCI) và Tắt máy nhanh
    Cấu hình pin linh hoạt
    Bộ ngắt DC tích hợp mang lại sự an toàn và tin cậy
    Hỗ trợ pin Lithium hoặc axit chì 40-64V
    Dòng sạc/xả pin tối đa 210A
    Công suất đầu ra ổn định
    Liên tục 110% nguồn điện AC danh định
    Hỗ trợ kết nối 120/240/208V
    Chuyển tiếp sao lưu liền mạch (<10ms) Ứng dụng đa năng
    Có thể xếp chồng lên tới 9 đơn vị
    Kết nối máy phát điện dự phòng để dự phòng cho cả nhà
    Bốn chế độ ứng dụng, kết hợp với kiểm soát thời gian
    Cấu hình và nâng cấp từ xa
Model SE 5KHB-130-D2/UL SE 6KHB-130 D2/UL SE 7K6HB-180 T2/UL SE 10KHB-210 T2/UL SE 11K4HB-210 T2/UL
Efficiency
Max. Efficiency (PV to AC) 98.0%
Max. Efficiency (BAT to AC) 94.5%
CEC. Efficiency 96.5%
Input (PV)
Max. PV Input Power 7,500W 9,000W 12,000W 15,000W 15,000W
Max. PV Voltage 600V
Start-up Voltage 90V
MPPT Operating Voltage Range 70V-540V
Max. Input Current per MPPT 30A/22A 30A/22A/22A
Max short current per MPPT 40A/30A 40A/30A/30A
String per MPPT 4(2/2) 6(2/2/2)
Nos. of MPPT 2 3
Input / Output (BAT)
Battery Type Lithium-ion/Lead-acid
Nominal battery voltage 48V
Battery voltage range 40V-64V
Max. charge/discharge current 210A/130A 210A/130A 210A/180A 210A/210A 210A/210A
Max. charge/discharge power 10,000W/5,000W 10,000W/6,000W 10,000W/7,600W 10,000W/10,000W 10,000W/10,000W
Output (Grid)
Nominal AC Output Power 5,000W 6,000W 7,600W 10,000W 10,000W
Max. AC Output Apparent power 5,500VA 6,600VA 7,600VA 11,000VA 11,400VA
Max. AC Output Power (PF=1) 5,500W 6,600W 7,600W 11,000W 11,400W
Nominal AC Output Current 20.9A 25A 31.7A 41.7A 41.7A
Max. AC output current 22.9A 27.5A 34.8A 45.8A 47.5A
Nominal Grid Voltage 120/240V (Split phase) / 208V (2/3 phase)
Nominal Grid Frequency 50 Hz /60Hz
Grid Frequency Range 45Hz-55Hz/55Hz-65Hz((Adjustable)
Power Factor > 0.99 @rated power (Adjustable 0.8 LG – 0.8 LD)
THDI <3% (Rated Power)
Output (Back Up)
Nominal Output Power 5,000W 6,000W 7,600W 10,000W 10,000W
Max. AC Output Power (PF=1) 5,500W 6,600W 7,600W 11,000W 11,400W
Nominal Output Current 20.9A 25A 31.7A 41.7A 41.7A
Peak Output Apparent Power(1s) 10,000VA 12,000VA 15,200VA 20,000VA 20,000VA
Nominal Output Voltage 120/240V (Split phase) / 208V (2/3 phase)
Nominal Output Frequency 50 Hz /60Hz
Transfer Time <10ms(typical)
THDV <3% @100% R Load
Protection
Protection Category Class I
DC Switch Yes
Anti-islanding Protection Yes
AC Overcurrent Protection Yes
DC/AC Overvoltage Protection DC Type II, AC Type III
AC Short Circuit Protection Yes
DC Reverse connection Yes
Surge Arrester DC Type II, AC Type II
Insulation Resistance Detection Yes
Leakage Current Protection Yes
AFCI Yes
RSD Yes
Generator Yes
General
Max. Operation Altitude 2000m
Ingress Protection Degree IP65/NEMA 3R
Operating Temperature Range -25~60℃(>45℃ derating)
Relative Humidity 0~100%
Cooling Method Fan Cooling
Mounting Wall bracket
Dimensions (W*H*D) 16.5*31.5*9.4 inch(420mm*800mm*240mm)
Weight 40Kg/88Ib
PV Connection Way Terminals
HMI & COM
Display Wireless & APP + LED , LCD (optional)
Communication Interface RS485/CAN (for BMS), DRM/RS485 (for meter), RS485 , Optional: WiFi /LAN
Certification
Grid UL1741SB, IEEE1547: 2018, HECO SRD 2.0
Safety UL 1741/CSA C22.2/UL 1699B
EMC FCC Part 15 Class B
Warranty 5 Years