Single Phase SE 7/8/10KTL-D1P

SE 7/8/10KTL-D1P

Đặc trưng

HIỆU SUẤT VƯỢT TRỘI
Hiệu suất tối đa 98,2%
Dòng điện chuỗi lớn, tương thích với các mô-đun PV lớn
Dải điện áp rộng, tương thích với nhiều lưới điện khác nhau

ĐỘ TIN CẬY CAO
Cấp độ bảo vệ IP65 khi lắp đặt ngoài trời
Tùy chọn: DC/AC Loại Il SPD
Tùy chọn: Chức năng AFCI

BẢO TRÌ THÔNG MINH
Giám sát tiêu thụ điện năng
Cấu hình và nâng cấp từ xa
Vận hành nhanh qua ứng dụng di động
Cấu hình nhiều I/O và giao tiếp

Model SE 7KTL-D1P SE 8KTL-D1P SE 10KTL-D1P
Efficiency
Max. Efficiency 98.2%
European Efficiency 97.5%
Input (PV)
Max. Input Voltage 550V
Max. PV Configuration (STC) 150%
Rated Input Voltage 360V
Max. Input Current 20A/20A 20A/30A
Max. Short Circuit Current 26A/26A 26A/40A
Start Input Voltage 90V
MPPT Operating Voltage Range 70V-540V
Max. Number of PV Strings 1/1 2/1
No. of MPPTs 2
Output (Grid)
Rated AC Active Power 7,000W 8,000W 10,000W
Max. AC Apparent Power 7,700VA 8,800VA 10,000VA
Max. AC Output Current 35A 40A 45.5A
Rated AC Voltage 220V/230V, L+N+PE
AC Voltage Range① 160V-300V (Adjustable)
Rated Grid Frequency 50Hz/60Hz
Grid Frequency Range② 45Hz-55Hz/55Hz-65Hz (Adjustable)
THDI <3% (Rated Power)
DC Current Injection <0.5%ln
Power Factor > 0.99 Rated power (Adjustable 0.8 LD – 0.8 LG)
Protection
DC switch Yes
Anti-islanding Protection Yes
AC Overcurrent Protection Yes
AC Short Circuit Protection Yes
DC Reverse Connection Yes
Surge Arrester DC Type III(Type II optional) / AC Type III(Type II optional)
Insulation Detection Yes
Leakage Current Protection Yes
General
Topology Transformerless
IP Rating IP65
Night Self Consumption <1W (Standard)
Cooling Natural cooling
Operating Temperature Range -25℃-60℃
Relative Humidity Range 0-100%
Max. Operating Altitude 4000m
Dimensions (W*H*D) 400mm*450mm*170mm
Weight 16Kg
HMI & COM
Display Wireless & APP+LED, LCD (Optional)
Communication Optional: WiFi/GPRS/RS485/LAN
Certification
Safety IEC 62109-1, IEC 62109-2
Grid Code DE-AR-N 4105, EN 50549-1, CEI 0-21, UNE 206001/206002-1, IEC 61727/62116,

ORDINANCE n°140 2022, IEEE 1547, UL 1741, AS 4777, VDE 0126-1

Warranty 5 Years